stepping down

stepping down

The CEO announced her stepping down at the board meeting.

Định nghĩa

Danh từ: Sự từ chức, sự thoái vị, sự rút lui khỏi vị trí quyền lực. - "Stepping down" chỉ hành động chính thức rời bỏ một vị trí, chức vụ hoặc quyền lực, thường do tự nguyện hoặc áp lực.

dụ sử dụng
  • (Sự từ chức của giám đốc điều hành đã làm toàn bộ công ty ngạc nhiên.)
  • (Sau vụ bê bối, bộ trưởng đã tuyên bố sự rút lui của mình.)
  • (Sự thoái vị của nhà vua đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call for someone's stepping down": kêu gọi ai đó từ chức.
    • The opposition party called for the president's stepping down. (Đảng đối lập đã kêu gọi tổng thống từ chức.)
  • "to announce one's stepping down": tuyên bố từ chức.
    • He announced his stepping down at the board meeting. (Ông ấy đã tuyên bố từ chức tại cuộc họp hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Step down (cụm động từ): từ chức, rút lui.
    • She decided to step down after ten years in office. ( ấy quyết định từ chức sau mười năm tại vị.)
  • Stepping-down (tính từ): liên quan đến việc từ chức.
    • The stepping-down process was smooth. (Quá trình từ chức diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Resignation: sự từ chức.
  • Abdication: sự thoái vị (thường dùng cho vua chúa).
  • Retirement: sự nghỉ hưu (thường mang tính dài hạn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step aside: nhường chỗ, rút lui.
    • He stepped aside to let younger leaders take over. (Ông ấy rút lui để nhường chỗ cho các nhà lãnh đạo trẻ hơn.)
  • Step back: lùi lại, giảm bớt trách nhiệm.
    • She stepped back from her role to focus on family. ( ấy lùi lại khỏi vai trò của mình để tập trung vào gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • To hand over the reins: trao lại quyền lực.
    • After stepping down, he handed over the reins to his successor. (Sau khi từ chức, ông ấy đã trao lại quyền lực cho người kế nhiệm.)